Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên dengue NS1 [Orient Gene - Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng [Medisure™ Urine sample container PP 60ml, red cap, label, sterilized]
Chiếc |
1 | |
| 3 |
|
Microcuvette xét nghiệm định lượng hemoglobin [Mission® HemoPro Hemoglobin Microcuvette]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn, tiệt trùng [Medisure™ Stool sample container PP 60ml, yellow cap, label, sterilized]
Chiếc |
1 | |
| 5 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn [Medisure™ Stool sample container PP 60ml, yellow cap, label]
Chiếc |
1 | |
| 6 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO và RhD [Advanced Quality™ ABO & RhD Blood Grouping Kit (Solid-phase method)]
Test |
1 | |
| 7 |
|
Máy đo đường huyết, ketone và axit uric [On Call® Smart Pro Blood Glucose/Ketone/Uric Acid Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 8 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Ketamine [Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Vivid Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 10 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Polygreen® KP-6930 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 11 |
|
Que thử xét nghiệm định lượng axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 12 |
|
Máy đo Cholesterol [Mission® Ultra Cholesterol Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 13 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SAA [Finecare™ SAA Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Máy đo huyết áp cổ tay [Polygreen® KP-6230 Wrist Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 15 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT [Finecare™ PCT Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H. pylori [Orient Gene - H. pylori Ag Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A, Influenza B [Flowflex™ SARS-CoV-2 & Influenza A/B Ag Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U120 Smart Urine Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 19 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH [Finecare™ FSH Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B [Flowflex™ Influenza A/B Rapid Test]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol [TISENC™ Estradiol (CLIA)]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 23 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV [Trueline™ RSV Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 13 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (13 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 25 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1&2 [Advanced Quality™ Rapid Anti-HIV (1&2) Test]
Test |
1 | |
| 26 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính máu ẩn trong phân [OnSite® FOB-Hi Rapid Test]
Test |
1 | |
| 27 |
|
Que thử phát hiện định tính hCG [ACON® hCG Pregnancy Rapid Test Strip (Urine)]
Test |
1 | |
| 28 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycobacterium tuberculosis [OnSite® TB IgG/IgM Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ketamine, Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.