Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Nhiệt kế điện tử [Polygreen® KD-2050 Digital Thermometer]
Chiếc |
1 | |
| 2 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin [Finecare™ Ferritin Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Advanced Quality™ One Step Methamphetamine TEST]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH [TISENC™ Anti-Müllerian Hormone (CLIA)]
Test |
1 | |
| 5 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C [OnSite® HCV Ab Plus Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. pylori [Onsite® H.Pylori Ab Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 7 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Wondfo - One Step Dengue IgG/IgM Whole Blood/Serum/Plasma Test]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán [Polygreen® KI-8280 Infrared Thermometer]
Chiếc |
1 | |
| 9 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (11 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 10 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [Advanced Quality™ Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold)]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp [RSV) (Orient Gene - RSV Antigen Rapid Test Cassette (Swab)]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Mycoplasma pneumoniae [Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae Antigen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm B [Advanced Quality™ Rapid Flu A/B Test]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 [Finecare™ T3 Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 15 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (10 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 16 |
|
Nhiệt kế điện tử [Polygreen® KD-133 Digital Thermometer]
Chiếc |
1 | |
| 17 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-hCG [Finecare™ β-hCG Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Máy đo huyết sắc tố (Hb) và thể tích khối hồng cầu (Hct) [Mission® Plus Hb Hemoglobin Testing System]
Chiếc |
1 | |
| 19 |
|
Máy xông khí dung siêu âm Air Mask [MEDITime™ Air Mask Ultrasonic Nebulizer]
Chiếc |
1 | |
| 20 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang tự động [TISENC™ ACCRE 90 Automatic Chemiluminescence Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 21 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV [OnSite® HAV IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Advanced Quality™ Rapid Anti-HCV Test]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn [Medisure™ Urine sample container PP 60ml, red cap, label]
Chiếc |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.