Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV [Orient Gene - HAV IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma)]
Test |
2 | |
| 2 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP [Finecare™ CRP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Máy đo đường huyết [U-Right™ TD-4278 Blood Glucose Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 4 |
|
Máy đo hemoglobin [Mission® HemoPro Hemoglobin Meter]
Chiếc |
1 | |
| 5 |
|
Que thử phát hiện thai sớm [Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B [OnSite® Influenza A/B Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 7 |
|
Máy đo đường huyết [On Call® Advanced Blood Glucose Meter]
Chiếc |
1 | |
| 8 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Uright™ TD-3128 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 9 |
|
Kim chích máu [On Call® Lancets]
Hộp 100 |
1 | |
| 10 |
|
Que thử phát hiện ngày rụng trứng [Biocheck™ LH Ovulation Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm [Medisure™ Test tube PP 16x100mm]
Chiếc |
1 | |
| 13 |
|
Que thử đường huyết và axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strip]
Hộp |
1 | |
| 14 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Methamphetamine, Marijuana, Methylenedioxymethamphetamine, Morphine và Cocaine [Multi-drug Urine Test Panel]
Hộp |
1 | |
| 15 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP [Finecare™ AFP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 và kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue [ACON® Dengue NS1 Ag & IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ACON® Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U120 Smart Urine Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 19 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [OnSite® Rota/Adeno Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Máy đo Cholesterol 3 trong 1 [Mission® Optical Cholesterol Meter]
Chiếc |
1 | |
| 21 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [Orient Gene - Rotavirus and Adenovirus Combo Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Que kiểm chuẩn cho máy đo đường huyết OCA [On Call® Advance Control Strips]
Chiếc |
1 | |
| 23 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Methamphetamine, Marijuana, Methylenedioxymethamphetamine và Morphine [Dia Sure™ Multi-drug Urine Test Panel] (Hộp 25 test)
Hộp |
1 | |
| 24 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg [Advanced Quality™ Diagnostic Kit for Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold)]
Test |
1 | |
| 25 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Orient Gene - Dengue IgM/IgG Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 26 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [FlowFlex™ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 27 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus [Orient Gene - Rotavirus Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 28 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [ACON® HCV Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 [OnSite® HIV Ag/Ab 4ᵗʰ Gen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 30 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT3 [TISENC™ Free Triiodothyronine (CLIA)]
Test |
1 | |
| 31 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana [Orient Gene - One Step Multi-Drug Screen Test Dip Card (Urine) AMP300/COD300/MOP300/THC50/HER10)]
Test |
1 | |
| 32 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue [OnSite® Dengue Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 33 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori [ACON® H. pylori Antigen Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 34 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [FlowFlex™ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test (Self-Testing)]
Test |
1 | |
| 35 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Malaria Pf/Pan [Trueline™ Malaria Pf/Pan Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 36 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone [Finecare™ Testosterone Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 37 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Ab Rapid Test]
Test |
1 | |
| 38 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch [Finecare™ FIA Meter III Plus]
Chiếc |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.