Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1/2/O [ACON® HIV 1/2/O Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Nút ống nghiệm ∅16mm, PE, màu đỏ [Medisure™ Test Tube Plug ∅16mm, PE, Red]
Chiếc |
1 | |
| 3 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [OnSite® Rota/Adeno Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U500 Urine Analyzer] kèm đầu đọc mã vạch
Bộ |
1 | |
| 5 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [Trueline™ COVID-19 Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [ACON® HCV Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 7 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HEV [Trueline™ HEV IgG/IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 10 |
|
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút trắng [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, white plug]
Chiếc |
1 | |
| 11 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, red plug]
Chiếc |
1 | |
| 12 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H. pylori [Trueline™ H. pylori Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Que thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Que thử xét nghiệm huyết sắc tố (Hb) và thể tích khối hồng cầu (Hct) [Mission® Plus Hemoglobin Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 15 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Sharp Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 16 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm [Medisure™ Test tube PS 16x100mm]
Chiếc |
1 | |
| 17 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Morphine [Trueline™ MOP Morphine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 [ACON® Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 19 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 3 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (3 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 20 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Rapid Test]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U500 Urine Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 22 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Trueline™ MET Methamphetamine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ABON™ Syphilis Ultra Rapid Test]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [OnSite® HBsAg Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 25 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [Trueline™ HBsAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 26 |
|
Máy đo đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Meter]
Chiếc |
1 | |
| 27 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 [Finecare™ Dengue NS1 Ag Test]
Test |
1 | |
| 28 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 [Flowflex Sars-CoV-2 Antigen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Hộp 25 |
1 | |
| 30 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FPSA [Finecare™ FPSA (Free Prostate Specific Antigen) Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 31 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 14 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (14 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 32 |
|
Máy đo đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Monitoring System]
Bộ |
1 | |
| 33 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol (E2) [Finecare™ Estradiol (E2) Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 34 |
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β-hCG [Finecare™ β-hCG Control]
Hộp |
1 | |
| 35 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycoplasma pneumoniae [Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae IgM/IgG Rapid Test]
Test |
1 | |
| 36 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA [Finecare™ CEA Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 37 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb [Trueline™ HBcAb Rapid Test]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.